Hành tím sống

0 người dùng thích món ăn này | 0 người dùng đã lưu món ăn này
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi khẩu phần 100g
% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal
Chất xơ1.7g
Tinh bột0.7g
Đường4.2g
Protein thực vật1.1g
Giới thiệu
Một khẩu phần nhỏ hành tím sống.
Vitamin & Khoáng chất
Vitamin
| Dưỡng chất | Lượng | %DV | Thời gian bán hủy |
|---|
| Cholin | 6.0mg | 1% | |
| Vitamin B1 | 0.1mg | 4% | |
| Vitamin B2 | 0.0mg | 2% | |
| Vitamin B3 | 0.1mg | 1% | |
| Axit pantothenic | 0.1mg | 2% | |
| Vitamin B6 | 0.1mg | 7% | |
| Biotin | 0.4mcg | 1% | |
| Folat | 19.0mcg | 5% | |
| Vitamin C | 7.4mg | 8% | |
| Vitamin E | 0.0mg | 0% | |
| Vitamin K | 0.4mcg | 0% | |
Khoáng chất
| Dưỡng chất | Lượng | %DV | Thời gian bán hủy |
|---|
| Canxi | 23.0mg | 2% | |
| Crom | 1.0mcg | 3% | |
| Đồng | 0.0mcg | 0% | |
| Sắt | 0.2mg | 1% | |
| Magiê | 10.0mg | 2% | |
| Mangan | 0.1mg | 4% | |
| Molypden | 2.0mcg | 4% | |
| Phốt pho | 29.0mg | 4% | |
| Kali | 146.0mg | 3% | |
| Selen | 0.5mcg | 1% | |
| Natri | 4.0mg | 0% | |
| Kẽm | 0.2mg | 2% | |
Hành tây đỏ sống
Một cách chuẩn bị đơn giản với hành tây đỏ, thường được dùng sống như một món trang trí hoặc nguyên liệu salad có vị hăng và độ giòn. Cũng có thể ngâm chua nhẹ hoặc nấu chín, nhưng danh sách nguyên liệu này phù hợp nhất với hành tây đỏ sống nguyên bản.
Ingredients
Hành tây đỏ 100 g
Instructions
1. Bóc vỏ hành tây đỏ.
2. Thái lát, thái hạt lựu hoặc để nguyên củ tùy nhu cầu.
3. Dùng sống trong salad, bánh mì sandwich, salsa hoặc làm món trang trí.
Prep time
5 phút
Cook time
0 phút
Helpful tips
Ngâm hành đã thái lát trong nước lạnh 10 phút để làm dịu vị hăng.
Để có hương vị nhẹ hơn, hãy thái thật mỏng.
Bảo quản phần hành đã cắt trong tủ lạnh, đậy kín và dùng sớm.Thuần chayĂn chayPaleoĐịa Trung HảiKhông glutenKhông sữaWhole30Cân bằng