Sữa bò

Sữa bò
Được ghi lại bởi @okkai | 3 người dùng thích món ăn này | 0 người dùng đã lưu món ăn này

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi khẩu phần 1000g

% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal

Calo 500 kcal
25% DV
Tổng chất béo 25.0g
38% DV
Chất béo không bão hòa đơn7.0g
Chất béo không bão hòa đa1.0g
Chất béo bão hòa16.0g
Chất béo chuyển hóa1.0g
Tổng carbohydrate 48.0g
16% DV
Đường48.0g
Protein 34.0g
68% DV
Protein động vật34.0g

Giới thiệu

Một hộp sữa bò 2,5% chất béo. Sữa cung cấp lượng protein vừa phải, đường sữa tự nhiên và chất béo từ sữa, cùng canxi, vitamin B12 và phốt pho.

Thành phần

Vitamin & Khoáng chất

Vitamin

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Cholin140.0mg25%
Vitamin A180.0mcg20%
Vitamin B10.4mg33%
Vitamin B124.5mcg188%
Vitamin B21.8mg138%
Vitamin B30.9mg6%
Axit pantothenic3.5mg70%
Vitamin B60.4mg24%
Biotin35.0mcg117%
Folat50.0mcg13%
Vitamin D1.0mcg5%
Vitamin E100.0mg667%
Vitamin K2.0mcg2%

Khoáng chất

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Canxi1200.0mg120%
Đồng20.0mcg2%
Sắt0.3mg2%
Magiê110.0mg26%
Phốt pho950.0mg136%
Kali1500.0mg32%
Selen30.0mcg55%
Natri430.0mg19%
Kẽm4.0mg36%

Sữa bò

Sữa bò là một loại đồ uống từ sữa có thể dùng trực tiếp. Có thể dùng lạnh, ở nhiệt độ phòng hoặc hâm ấm tùy theo sở thích.

Nguyên liệu


  • Sữa bò: 1000 g


  • Cách làm


  • 1. Rót sữa bò vào ly hoặc bình sạch.

  • 2. Dùng lạnh, ở nhiệt độ phòng hoặc hâm nhẹ nếu bạn thích uống ấm.

  • 3. Nếu dùng lạnh, hãy làm lạnh trong tủ lạnh trước.

  • 4. Nếu dùng ấm, đun nóng từ từ và không đun sôi.


  • Thời gian chuẩn bị


  • 2 phút


  • Thời gian nấu


  • 0 phút


  • Mẹo hữu ích


  • Dùng kèm đá nếu muốn uống lạnh.

  • Sữa ấm nên được hâm nhẹ để tránh bị khê.

  • Dùng sữa tiệt trùng hoặc sữa thanh trùng để uống an toàn.
  • Ăn chayKhông glutenCân bằng
    Tải xuống trên App Store