Gelatin là protein tạo gel dùng trong món tráng miệng và kẹo dẻo. Nó có 335 calo mỗi 100g và cung cấp natri.
Gelatin là chất không mùi, giàu protein, có nguồn gốc từ collagen, thường dùng để làm đặc, ổn định và tạo độ đông cho thực phẩm như món tráng miệng, kẹo dẻo, marshmallow và aspic. Khi hòa tan trong chất lỏng ấm rồi làm lạnh, gelatin tạo kết cấu mịn và đàn hồi.
Trên 100g
% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal
| Dưỡng chất | Lượng | %DV | Thời gian bán hủy |
|---|---|---|---|
| Canxi | 55.0mg | 6% | |
| Sắt | 0.3mg | 2% | |
| Magiê | 22.0mg | 5% | |
| Phốt pho | 39.0mg | 6% | |
| Kali | 16.0mg | 0% | |
| Selen | 2.7mcg | 5% | |
| Natri | 94.0mg | 4% | |
| Kẽm | 0.1mg | 1% |




