Sữa

Sữa
Được ghi lại bởi @okkai | 2 người dùng thích món ăn này | 0 người dùng đã lưu món ăn này

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi khẩu phần 300g

% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal

Calo 156 kcal
8% DV
Tổng chất béo 7.5g
12% DV
Chất béo không bão hòa đơn2.0g
Chất béo không bão hòa đa0.3g
Chất béo bão hòa4.8g
Chất béo chuyển hóa0.3g
Tổng carbohydrate 14.4g
5% DV
Đường14.4g
Protein 9.6g
19% DV
Protein động vật9.6g

Giới thiệu

Một ly sữa với hàm lượng chất béo 2,5%.

Thành phần

Vitamin & Khoáng chất

Vitamin

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Cholin40.0mg7%
Vitamin A120.0mcg13%
Vitamin B10.1mg10%
Vitamin B121.2mcg50%
Vitamin B20.4mg32%
Vitamin B30.2mg1%
Axit pantothenic1.0mg20%
Vitamin B60.1mg6%
Biotin10.0mcg33%
Folat15.0mcg4%
Vitamin D0.3mcg2%
Vitamin E0.3mg2%
Vitamin K0.5mcg0%

Khoáng chất

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Canxi360.0mg36%
Crom2.0mcg6%
Đồng0.0mcg0%
Iốt45.0mcg30%
Sắt0.1mg1%
Magiê30.0mg7%
Mangan0.0mg0%
Molypden5.0mcg11%
Phốt pho285.0mg41%
Kali450.0mg10%
Selen10.0mcg18%
Natri135.0mg6%
Kẽm1.2mg11%

Sữa

Sữa là một loại đồ uống từ sữa có thể uống trực tiếp. Đây là sữa nguyên chất 2,5%, có thể dùng lạnh, ở nhiệt độ phòng hoặc hâm ấm nhẹ.

Nguyên liệu


  • 300 g sữa 2,5%


  • Cách làm


  • 1. Rót sữa vào ly hoặc cốc.

  • 2. Dùng lạnh, ở nhiệt độ phòng hoặc hâm ấm nhẹ nếu thích.


  • Thời gian chuẩn bị


  • 1 phút


  • Thời gian nấu


  • 0 phút


  • Mẹo hữu ích


  • Dùng lạnh để có hương vị sảng khoái nhất.

  • Hâm nóng từ từ trên lửa nhỏ nếu dùng nóng; không đun sôi.
  • Ăn chayKhông glutenCân bằng
    Tải xuống trên App Store