Sữa

Sữa
Được ghi lại bởi @okkai | 0 người dùng thích món ăn này | 0 người dùng đã lưu món ăn này

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi khẩu phần 1500g

% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal

Calo 765 kcal
38% DV
Tổng chất béo 37.5g
58% DV
Chất béo không bão hòa đơn9.0g
Chất béo không bão hòa đa1.5g
Chất béo bão hòa24.0g
Chất béo chuyển hóa1.0g
Tổng carbohydrate 72.0g
24% DV
Đường72.0g
Protein 49.5g
99% DV
Protein động vật49.5g

Giới thiệu

Khẩu phần lớn sữa với 2,5% chất béo.

Thành phần

Vitamin & Khoáng chất

Vitamin

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Cholin225.0mg41%
Vitamin A900.0mcg100%
Vitamin B10.6mg50%
Vitamin B126.0mcg250%
Vitamin B21.8mg138%
Vitamin B30.8mg5%
Axit pantothenic5.3mg105%
Vitamin B60.6mg35%
Biotin60.0mcg200%
Folat75.0mcg19%
Vitamin D3.0mcg15%
Vitamin E1.5mg10%
Vitamin K1.5mcg1%

Khoáng chất

Dưỡng chấtLượng%DVThời gian bán hủy
Canxi1800.0mg180%
Crom7.5mcg21%
Đồng0.1mcg0%
Iốt225.0mcg150%
Sắt0.1mg1%
Magiê165.0mg39%
Mangan0.1mg3%
Molypden75.0mcg167%
Phốt pho1500.0mg214%
Kali2250.0mg48%
Selen45.0mcg82%
Natri675.0mg29%
Kẽm6.0mg55%

Sữa

Sữa là một loại chất lỏng từ sữa có thể uống được, thường được dùng lạnh hoặc ấm. Có thể uống nguyên chất, rót lên ngũ cốc, hoặc dùng làm nền cho đồ uống và nấu ăn.

Nguyên liệu


  • Sữa 1500 g


  • Cách làm


  • 1. Rót sữa vào một vật chứa sạch hoặc ly.

  • 2. Dùng lạnh, ở nhiệt độ phòng, hoặc hâm ấm nhẹ nếu thích.

  • 3. Nếu dùng ấm, đun nóng từ từ và không để sôi.


  • Thời gian chuẩn bị


    1 phút

    Thời gian nấu


    0 phút

    Mẹo hữu ích


  • Dùng lạnh để có hương vị tươi ngon nhất.

  • Sữa ấm nên được đun nhẹ để tránh bị khê.

  • Bảo quản trong tủ lạnh nếu không dùng ngay.
  • Ăn chayKhông glutenCân bằng
    Tải xuống trên App Store