Kalvsylta với củ dền

1 người dùng thích món ăn này | 0 người dùng đã lưu món ăn này
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi khẩu phần 220g
% Giá trị hằng ngày dựa trên chế độ ăn 2000 kcal
Chất béo không bão hòa đơn5.0g
Chất béo không bão hòa đa2.0g
Chất béo bão hòa4.0g
Chất xơ2.0g
Đường9.0g
Protein động vật23.0g
Protein thực vật1.0g
Giới thiệu
Món kalvsylta truyền thống của Thụy Điển, dạng thịt đông từ bê non, thường ăn kèm củ dền muối chua.
Vitamin & Khoáng chất
Vitamin
| Dưỡng chất | Lượng | %DV | Thời gian bán hủy |
|---|
| Cholin | 55.0mg | 10% | |
| Vitamin A | 20.0mcg | 2% | |
| Vitamin B1 | 0.1mg | 7% | |
| Vitamin B12 | 1.2mcg | 50% | |
| Vitamin B2 | 0.2mg | 14% | |
| Vitamin B3 | 4.5mg | 28% | |
| Axit pantothenic | 0.7mg | 14% | |
| Vitamin B6 | 0.2mg | 12% | |
| Biotin | 2.0mcg | 7% | |
| Folat | 25.0mcg | 6% | |
| Vitamin C | 4.0mg | 4% | |
| Vitamin D | 0.2mcg | 1% | |
| Vitamin E | 0.6mg | 4% | |
| Vitamin K | 2.0mcg | 2% | |
Khoáng chất
| Dưỡng chất | Lượng | %DV | Thời gian bán hủy |
|---|
| Canxi | 25.0mg | 3% | |
| Crom | 2.0mcg | 6% | |
| Đồng | 0.1mcg | 0% | |
| Iốt | 8.0mcg | 5% | |
| Sắt | 1.8mg | 10% | |
| Magiê | 20.0mg | 5% | |
| Mangan | 0.2mg | 9% | |
| Molypden | 4.0mcg | 9% | |
| Phốt pho | 180.0mg | 26% | |
| Kali | 260.0mg | 6% | |
| Selen | 18.0mcg | 33% | |
| Natri | 780.0mg | 34% | |
| Kẽm | 2.2mg | 20% | |
Kalvsylta với củ dền
Kalvsylta là một món terrine thịt bê ép cổ điển của Thụy Điển, thường được dùng lạnh và cắt lát. Ở đây món này được dùng kèm với củ dền, tạo thêm vị ngọt và độ chua.
Nguyên liệu
Kalvsylta 180 g
Củ dền 40 g
Tổng: 220 g
Hướng dẫn
1. Cắt kalvsylta thành các phần đều nhau.
2. Xếp lên đĩa hoặc đĩa phục vụ.
3. Dùng củ dền kèm bên cạnh hoặc đặt lên trên.
4. Làm lạnh đến khi sẵn sàng dùng nếu muốn.
Thời gian chuẩn bị
5 phút
Thời gian nấu
0 phút
Mẹo hữu ích
Dùng lạnh, theo cách truyền thống.
Một ít mù tạt hoặc bánh mì giòn sẽ là món ăn kèm cổ điển, nếu có.
Giữ các lát cắt gọn gàng để trình bày đẹp nhất.Ít carbKhông glutenKhông sữaCân bằng